Kun Khmer Châu Á 2026
Giải Vô địch Kun Khmer Châu Á lần thứ I tại Cần Thơ Việt Nam
Giải Vô địch Kun Khmer Châu Á lần thứ I tại Cần Thơ Việt Nam
CLB/Đơn vị
0
Đã duyệt
0
Hạng cân
100
Lịch thi đấu và kết quả
0
Thông tin công khai
Mùa giải: Kun Khmer Châu Á 2026
Giải đấu: Giải độc lập
Thời gian đăng ký: 01/08/2026 07:30 - 31/12/2026 23:59
Hạng cân:
NamB18-40 · 0-45kg NamB18-40 · 0-48kg NamB18-40 · 0-51kg NamB18-40 · 0-54kg NamB18-40 · 0-57kg NamB18-40 · 0-60kg NamB18-40 · 0-63.5kg NamB18-40 · 0-67kg NamB18-40 · 0-70kg NamB18-40 · 0-73kg NamB18-40 · 0-80kg NamB18-40 · +80kg NữB18-40 · 0-45kg NữB18-40 · 0-48kg NữB18-40 · 0-51kg NữB18-40 · 0-54kg NữB18-40 · 0-57kg NữB18-40 · 0-60kg NữB18-40 · 0-63.5kg NữB18-40 · 0-67kg NữB18-40 · 0-70kg NữB18-40 · 0-73kg NữB18-40 · +73kg NamA18-40 · 0-45kg NamA18-40 · 0-48kg NamA18-40 · 0-51kg NamA18-40 · 0-54kg NamA18-40 · 0-57kg NamA18-40 · 0-60kg NamA18-40 · 0-63.5kg NamA18-40 · 0-67kg NamA18-40 · 0-70kg NamA18-40 · 0-73kg NamA18-40 · 0-80kg NamA18-40 · +80kg NữA18-40 · 0-45kg NữA18-40 · 0-48kg NữA18-40 · 0-51kg NữA18-40 · 0-54kg NữA18-40 · 0-57kg NữA18-40 · 0-60kg NữA18-40 · 0-63.5kg NữA18-40 · 0-67kg NữA18-40 · 0-70kg NữA18-40 · 0-73kg NữA18-40 · +73kg Kun Kru nam Kun Kru nữ Kun Kru 2 nam Kun Kru 2 nữ Nam 10-13 -33kg Nam 10-13 -37kg Nam 10-13 -43kg Nam 10-13 -47kg Nam 10-13 -51kg Nam 10-13 -55kg Nữ 10-13 -33kg Nữ 10-13 -37kg Nữ 10-13 -43kg Nữ 10-13 -47kg Nữ 10-13 -51kg Nữ 10-13 -55kg Nam 14-15 -33kg Nam 14-15 -37kg Nam 14-15 -43kg Nam 14-15 -47kg Nam 14-15 -51kg Nam 14-15 -55kg Nam 14-15 -59kg Nam 14-15 -63kg Nam 14-15 -67kg Nữ 14-15 -33kg Nữ 14-15 -37kg Nữ 14-15 -43kg Nữ 14-15 -47kg Nữ 14-15 -51kg Nữ 14-15 -55kg Nữ 14-15 -59kg Nữ 14-15 -63kg Nữ 14-15 -67kg Nam 16-17 -33kg Nam 16-17 -37kg Nam 16-17 -43kg Nam 16-17 -47kg Nam 16-17 -51kg Nam 16-17 -55kg Nam 16-17 -59kg Nam 16-17 -63kg Nam 16-17 -67kg Nam 16-17 -71kg Nữ 16-17 -33kg Nữ 16-17 -37kg Nữ 16-17 -43kg Nữ 16-17 -47kg Nữ 16-17 -51kg Nữ 16-17 -55kg Nữ 16-17 -59kg Nữ 16-17 -63kg Nữ 16-17 -67kg Nữ 16-17 -71kgĐiều lệ đang được hệ thống kiểm tra
Thời gian đăng ký
Đang khóa tự động
01/08/2026 07:30 - 31/12/2026 23:59
Điều kiện tuổi VĐV
Đang khóa tự động
10–40 tuổi theo năm thi đấu 2026; nhóm 18–40 bắt buộc thuộc hệ A hoặc B.
Giới tính, nhóm tuổi và hạng cân
Đang khóa tự động
Hệ thống tự đối chiếu bảng Excel/hạng cân trước khi nhận hồ sơ.
Định danh cá nhân
Đang khóa tự động
Bắt buộc có CCCD hoặc hộ chiếu.
Hồ sơ y tế
Đang khóa tự động
Form trực tuyến và cổng liên đoàn bắt buộc tải giấy khám sức khỏe.
Xác nhận liên đoàn
Đang khóa tự động
Form công khai bắt buộc thư/xác nhận của liên đoàn quốc gia; tài khoản liên đoàn được gắn đơn vị sẵn.
Luật thi đấu KIF
Tài liệu tham chiếu
KIF-2025 · số hiệp/thời lượng lấy theo nhóm tuổi và cấu hình lịch.
Điều khoản chi tiết trong PDF
Tài liệu tham chiếu
PDF đang là tài liệu tham chiếu; cần bản text/OCR để khóa thêm từng điều khoản chi tiết.
Ban tổ chức & liên hệ
-
-
- · -
-
Lệ phí & chuyên môn
Lệ phí: -
-
-
Giải thưởng & Kun Bru
-
-
Lưu trú & thị thực
-: phòng đơn -, phòng đôi -.
Lưu trú tối thiểu -; hạn đặt phòng -.
-
Lịch trình chính thức
| Ngày | Thời gian | Địa điểm | Sự kiện |
|---|
CLB và VĐV đã được duyệt
| Võ sĩ | CLB/Đơn vị | CLB / Khu vực | Hạng cân |
|---|---|---|---|
| Chưa có VĐV đã duyệt. | |||
Lịch thi đấu và kết quả
| Thời gian | Sàn/Ring | Hạng cân | Trận đấu | Trạng thái | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có lịch hoặc kết quả công khai. | |||||
Sơ đồ thi đấu và kết quả hiện tại
Tự cập nhật khi ban tổ chức nhập hoặc chốt kết quả.
Đang trực tiếp
Mở màn hình trình chiếu
Link chi tiết giải đấu
https://kunkhmerworld.com/public-tournament/883
Link màn hình trình chiếu
https://kunkhmerworld.com/public-tournament/883/tv
Chưa có nhánh đấu được công bố.
Bảng xếp hạng giải đấu
Hiển thị toàn bộ VĐV đã duyệt. Thứ hạng, thành tích và điểm tự cập nhật sau khi kết quả trận được xác nhận và khóa.
| Hạng | Võ sĩ | CLB/Đơn vị | Hạng cân | Trận | Thắng / Thua | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có ranking công khai cho giải này. | ||||||
