kunkhmerworld.official@gmail.com
Liên hệ quảng cáo-: +84 979 666 551
Home
Competitions
Competition hub
Live competitions
Schedule and results
Athletes
Athletes
Coaches
Referees
Rankings
All rankings
Men rankings
Women rankings
News
Posts
Videos
EN
VI - Tiếng Việt
EN - English
KM - ភាសាខ្មែរ
Log in
Athlete profiles
Kun Khmer athletes
Explore approved profiles, clubs, weight classes and competition regions.
227
Public athletes
Keyword
Gender
All
Male
Female
Weight class
All weight classes
Kun Kru 2 male
Kun Kru 2 female
Kun Kru male
Kun Kru female
Male 10-13 -33kg
Male 10-13 -37kg
Male 10-13 -43kg
Male 10-13 -47kg
Male 10-13 -51kg
Male 10-13 -55kg
Male 14-15 -33kg
Male 14-15 -37kg
Male 14-15 -43kg
Male 14-15 -47kg
Male 14-15 -51kg
Male 14-15 -55kg
Male 14-15 -59kg
Male 14-15 -63kg
Male 14-15 -67kg
Male 16-17 -33kg
Male 16-17 -37kg
Male 16-17 -43kg
Male 16-17 -47kg
Male 16-17 -51kg
Male 16-17 -55kg
Male 16-17 -59kg
Male 16-17 -63kg
Male 16-17 -67kg
Male 16-17 -71kg
Nam 16-17 +71kg Kun Khmer
Nam 16-17 40-43kg Kun Khmer
Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer
Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer
Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer
Nam 16-17 56-59kg Kun Khmer
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer
Nam 16-17 64-67kg Kun Khmer
Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer
Male 17-18 -80kg
Male 18-40 -45kg
Nam 18-40 -45kg Kun Khmer
Male 18-40 -48kg
Male 18-40 -51kg
Male 18-40 -54kg
Male 18-40 -57kg
Male 18-40 -60kg
Male 18-40 -63.5kg
Male 18-40 -67kg
Male 18-40 -70kg
Male 18-40 -73kg
Male 18-40 -80kg
Nam 18-40 -80kg Kun Khmer
Male 18-40 +80kg
Nam 18-40 +80kg Kun Khmer
Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer
Nam 18-40 48-51kg Kun Khmer
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer
Nam 18-40 57-60kg Kun Khmer
Nam 18-40 60-63.5kg Kun Khmer
Nam 18-40 63.5-67kg Kun Khmer
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer
Nam 18-40 70-73kg Kun Khmer
Nam10-13 · -33kg
Nam10-13 · -37kg
Nam10-13 · -43kg
Nam10-13 · -47kg
Nam10-13 · -51kg
Nam10-13 · -55kg
Nam14-15 · -33kg
Nam14-15 · -37kg
Nam14-15 · -43kg
Nam14-15 · -47kg
Nam14-15 · -51kg
Nam14-15 · -55kg
Nam14-15 · -59kg
Nam14-15 · -63kg
Nam14-15 · -67kg
Nam16-17 · -33kg
Nam16-17 · -37kg
Nam16-17 · -43kg
Nam16-17 · -47kg
Nam16-17 · -51kg
Nam16-17 · -55kg
Nam16-17 · -59kg
Nam16-17 · -63kg
Nam16-17 · -67kg
Nam16-17 · -71kg
NamA18-40 · -45kg
NamA18-40 · -48kg
NamA18-40 · -51kg
NamA18-40 · -54kg
NamA18-40 · -57kg
NamA18-40 · -60kg
NamA18-40 · -63.5kg
NamA18-40 · -67kg
NamA18-40 · -70kg
NamA18-40 · -73kg
NamA18-40 · -80kg
NamA18-40 · +80kg
NamB18-20 · -45kg
NamB18-20 · -48kg
NamB18-20 · -51kg
NamB18-20 · -54kg
NamB18-20 · -57kg
NamB18-20 · -60kg
NamB18-20 · -63.5kg
NamB18-20 · -67kg
NamB18-20 · -70kg
NamB18-20 · -73kg
NamB18-20 · -80kg
NamB18-20 · +80kg
NamB18-40 · -45kg
NamB18-40 · -48kg
NamB18-40 · -51kg
NamB18-40 · -54kg
NamB18-40 · -57kg
NamB18-40 · -60kg
NamB18-40 · -63.5kg
NamB18-40 · -67kg
NamB18-40 · -70kg
NamB18-40 · -73kg
NamB18-40 · -80kg
NamB18-40 · +80kg
Female 10-13 -33kg
Female 10-13 -37kg
Female 10-13 -43kg
Female 10-13 -47kg
Female 10-13 -51kg
Female 10-13 -55kg
Female 14-15 -33kg
Female 14-15 -37kg
Female 14-15 -43kg
Female 14-15 -47kg
Female 14-15 -51kg
Female 14-15 -55kg
Female 14-15 -59kg
Female 14-15 -63kg
Female 14-15 -67kg
Female 16-17 -33kg
Female 16-17 -37kg
Female 16-17 -43kg
Female 16-17 -47kg
Female 16-17 -51kg
Female 16-17 -55kg
Female 16-17 -59kg
Female 16-17 -63kg
Female 16-17 -67kg
Female 16-17 -71kg
Nữ 16-17 40-43kg Kun Khmer
Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer
Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer
Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer
Nữ 16-17 56-59kg Kun Khmer
Nữ 16-17 60-63kg Kun Khmer
Nữ 16-17 64-67kg Kun Khmer
Nữ 16-17 68-71kg Kun Khmer
Female 17-18 -80kg
Female 18-40 -45kg
Nữ 18-40 -45kg Kun Khmer
Female 18-40 -48kg
Female 18-40 -51kg
Female 18-40 -54kg
Female 18-40 -57kg
Female 18-40 -60kg
Female 18-40 -63.5kg
Female 18-40 -67kg
Female 18-40 -70kg
Female 18-40 -73kg
Female 18-40 +73kg
Nữ 18-40 45-48kg Kun Khmer
Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer
Nữ 18-40 51-54kg Kun Khmer
Nữ 18-40 54-57kg Kun Khmer
Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer
Nữ 18-40 60-63.5kg Kun Khmer
Nữ 18-40 63.5-67kg Kun Khmer
Nữ 18-40 67-70kg Kun Khmer
Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer
Nữ10-13 · -33kg
Nữ10-13 · -37kg
Nữ10-13 · -43kg
Nữ10-13 · -47kg
Nữ10-13 · -51kg
Nữ10-13 · -55kg
Nữ14-15 · -33kg
Nữ14-15 · -37kg
Nữ14-15 · -43kg
Nữ14-15 · -47kg
Nữ14-15 · -51kg
Nữ14-15 · -55kg
Nữ14-15 · -59kg
Nữ14-15 · -63kg
Nữ14-15 · -67kg
Nữ16-17 · -33kg
Nữ16-17 · -37kg
Nữ16-17 · -43kg
Nữ16-17 · -47kg
Nữ16-17 · -51kg
Nữ16-17 · -55kg
Nữ16-17 · -59kg
Nữ16-17 · -63kg
Nữ16-17 · -67kg
Nữ16-17 · -71kg
NữA18-40 · -45kg
NữA18-40 · -48kg
NữA18-40 · -51kg
NữA18-40 · -54kg
NữA18-40 · -57kg
NữA18-40 · -60kg
NữA18-40 · -63.5kg
NữA18-40 · -67kg
NữA18-40 · -70kg
NữA18-40 · -73kg
NữA18-40 · +73kg
NữB18-20 · -45kg
NữB18-20 · -48kg
NữB18-20 · -51kg
NữB18-20 · -54kg
NữB18-20 · -57kg
NữB18-20 · -60kg
NữB18-20 · -63.5kg
NữB18-20 · -67kg
NữB18-20 · -70kg
NữB18-20 · -73kg
NữB18-20 · +73kg
NữB18-40 · -45kg
NữB18-40 · -48kg
NữB18-40 · -51kg
NữB18-40 · -54kg
NữB18-40 · -57kg
NữB18-40 · -60kg
NữB18-40 · -63.5kg
NữB18-40 · -67kg
NữB18-40 · -70kg
NữB18-40 · -73kg
NữB18-40 · +73kg
Club / Region
All clubs
An Giang - An Giang
Bắc Ninh - Bắc Ninh
Cà Mau - Cà Mau
Cần Thơ - Cần Thơ
Cần Thơ KH - Cần Thơ KH
Chưa xác định
CLB Kun Khmer An Giang - An Giang
CLB Kun Khmer Cần Thơ 1 - Cần Thơ
CLB Kun Khmer Cần Thơ 2 - Cần Thơ
CLB Kun Khmer Đồng Nai - Đồng Nai
CLB Kun Khmer Đồng Tháp - Đồng Tháp
CLB Kun Khmer Khánh Hòa - Khánh Hòa
CLB Kun Khmer TP. Hồ Chí Minh - TP. Hồ Chí Minh
CLB Kun Khmer Vĩnh Long - Vĩnh Long
CLB Kun Khmer Vĩnh Long 1 - Vĩnh Long
Đà Nẵng - Đà Nẵng
Đơn vị đăng ký 17
Đơn vị đăng ký 18
Đơn vị đăng ký 19
Đơn vị đăng ký 20
Đồng Nai - Đồng Nai
Đồng Tháp - Đồng Tháp
Gia Lai - Gia Lai
Hải Phòng - Hải Phòng
Hưng Yên - Hưng Yên
Khánh Hòa - Khánh Hòa
Lâm Đồng - Lâm Đồng
Liên đoàn Kun Khmer Quốc gia Campuchia - Campuchia
Nghệ An - Nghệ An
Ninh Bình - Ninh Bình
Quảng Ngãi - Quảng Ngãi
Thái Nguyên - Thái Nguyên
Thanh Hóa - Thanh Hóa
TP HCM - TP HCM
TP. Hồ Chí Minh - TP. Hồ Chí Minh
Tuyên Quang - Tuyên Quang
Vĩnh Long - Vĩnh Long
Clear filters
Search
Nguyễn Vũ Quỳnh Hoa
GLY26-XLS-NUA18-40-005
Thái Nguyên
Thái Nguyên
Female
Female 18-40 -57kg
0 matches, 0 wins
View profile
Nguyễn Xuân Phương
GLY26-XLS-NAMA18-40-006
Cần Thơ
Cần Thơ
Male
Male 18-40 -60kg
0 matches, 0 wins
View profile
Nguyễn Đình Minh Khuê
GLY26-XLS-NAMA18-40-004
TP HCM
TP HCM
Male
Male 18-40 -54kg
0 matches, 0 wins
View profile
Nguyễn Đăng Mạnh
GLY26-XLS-NAM16-17-007
Thanh Hóa
Thanh Hóa
Male
Male 16-17 -59kg
0 matches, 0 wins
View profile
Nguyễn Đặng Anh Thư
GLY26-XLS-NU14-15-007
Đà Nẵng
Đà Nẵng
Female
Female 14-15 -59kg
0 matches, 0 wins
View profile
Nguyễn Đức Anh
KUN2026-DONGNAI-1740-007
CLB Kun Khmer Đồng Nai
Đồng Nai
Male
Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer
0 matches, 0 wins
View profile
Nguyễn Đức Huy
GLY26-XLS-NAM14-15-006
Hưng Yên
Hưng Yên
Male
Male 14-15 -55kg
0 matches, 0 wins
View profile
Nguyễn Đức Trí
KUN2026-HY-1740-008
CLB Kun Khmer Vĩnh Long 1
Vĩnh Long
Male
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer
0 matches, 0 wins
View profile
Ngô Đình Bảo Đăng
HCM-ngo-dinh-bao-dang
CLB Kun Khmer TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh
Male
Nam 16-17 60-63kg Kun Khmer
0 matches, 0 wins
View profile
Phan Duy Phúc
CAN-THO-2-phan-duy-phuc
CLB Kun Khmer Cần Thơ 2
Cần Thơ
Male
Nam 18-40 51-54kg Kun Khmer
0 matches, 0 wins
View profile
Phan Lê Tường Vy
GLY26-XLS-NU10-13-006
TP HCM
TP HCM
Female
Female 10-13 -55kg
0 matches, 0 wins
View profile
Phan Mai Bảo Minh
VL-083208005851
CLB Kun Khmer Vĩnh Long
Vĩnh Long
Male
Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer
0 matches, 0 wins
View profile
‹
1
2
...
7
8
9
10
11
12
13
...
18
19
›