ប្រវត្តិកីឡាករ

បញ្ជីកីឡាករគុនខ្មែរ

ស្វែងរកប្រវត្តិដែលបានអនុម័ត ក្លឹប ប្រភេទទម្ងន់ និងតំបន់ប្រកួត។

218
កីឡាករសាធារណៈ
លុបតម្រង
Nguyễn Trang Vũ Toàn
Nguyễn Trang Vũ Toàn
GLY26-XLS-NAM10-13-006
Quảng Ngãi
Quảng Ngãi
បុរស Nam 10-13 -55kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Trí Dũng
Nguyễn Trí Dũng
KUN2026-DONGNAI-1740-002
CLB Kun Khmer Đồng Nai
Đồng Nai
បុរស Nam 18-40 +80kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Trí Vinh
Nguyễn Trí Vinh
HCM-nguyen-tri-vinh
CLB Kun Khmer TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh
បុរស Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Trường Thọ
Nguyễn Trường Thọ
KUN2026-DONGNAI-1740-006
CLB Kun Khmer Đồng Nai
Đồng Nai
បុរស Nam 18-40 67-70kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Trần Khải Đăng
Nguyễn Trần Khải Đăng
KUN2026-HY-1617-004
CLB Kun Khmer Vĩnh Long 1
Vĩnh Long
បុរស Nam 16-17 68-71kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Tấn Tài
Nguyễn Tấn Tài
CAN-THO-1-nguyen-tan-tai
CLB Kun Khmer Cần Thơ 1
Cần Thơ
បុរស Nam 18-40 54-57kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Vĩnh Thùy
Nguyễn Vĩnh Thùy
VL-083309005076
CLB Kun Khmer Vĩnh Long
Vĩnh Long
នារី Nữ 18-40 57-60kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Vũ Quỳnh Hoa
Nguyễn Vũ Quỳnh Hoa
GLY26-XLS-NUA18-40-005
Thái Nguyên
Thái Nguyên
នារី Nữ 18-40 -57kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Xuân Phương
Nguyễn Xuân Phương
GLY26-XLS-NAMA18-40-006
Cần Thơ
Cần Thơ
បុរស Nam 18-40 -60kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Đình Minh Khuê
Nguyễn Đình Minh Khuê
GLY26-XLS-NAMA18-40-004
TP HCM
TP HCM
បុរស Nam 18-40 -54kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Đăng Mạnh
Nguyễn Đăng Mạnh
GLY26-XLS-NAM16-17-007
Thanh Hóa
Thanh Hóa
បុរស Nam 16-17 -59kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Đặng Anh Thư
Nguyễn Đặng Anh Thư
GLY26-XLS-NU14-15-007
Đà Nẵng
Đà Nẵng
នារី Nữ 14-15 -59kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ