ប្រវត្តិកីឡាករ

បញ្ជីកីឡាករគុនខ្មែរ

ស្វែងរកប្រវត្តិដែលបានអនុម័ត ក្លឹប ប្រភេទទម្ងន់ និងតំបន់ប្រកួត។

227
កីឡាករសាធារណៈ
លុបតម្រង
Nguyễn Ngọc Bảo Trân
Nguyễn Ngọc Bảo Trân
GLY26-XLS-NU10-13-004
Đồng Tháp
Đồng Tháp
នារី Nữ 10-13 -47kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Ngọc Kiều
Nguyễn Ngọc Kiều
DONG-THAP-nguyen-ngoc-kieu
CLB Kun Khmer Đồng Tháp
Đồng Tháp
នារី Nữ 16-17 48-51kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Ngọc Quyền
Nguyễn Ngọc Quyền
CAN-THO-1-nguyen-ngoc-quyen
CLB Kun Khmer Cần Thơ 1
Cần Thơ
បុរស Nam 18-40 -80kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Ngọc Thảo Duyên
Nguyễn Ngọc Thảo Duyên
KHANH-HOA-nguyen-ngoc-thao-duyen
CLB Kun Khmer Khánh Hòa
Khánh Hòa
នារី Nữ 18-40 70-73kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Nhã Tiên
Nguyễn Nhã Tiên
GLY26-XLS-NU10-13-003
Cần Thơ
Cần Thơ
នារី Nữ 10-13 -43kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Phạm Ý Lâm
Nguyễn Phạm Ý Lâm
KHANH-HOA-nguyen-pham-y-lam
CLB Kun Khmer Khánh Hòa
Khánh Hòa
នារី Nữ 16-17 52-55kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Phạm Ý Lâm
Nguyễn Phạm Ý Lâm
GLY26-XLS-NU16-17-006
Khánh Hòa
Khánh Hòa
នារី Nữ 16-17 -55kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Thuận Phát
Nguyễn Thuận Phát
HCM-nguyen-thuan-phat
CLB Kun Khmer TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh
បុរស Nam 16-17 52-55kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Thành Phát
Nguyễn Thành Phát
CAN-THO-2-nguyen-thanh-phat
CLB Kun Khmer Cần Thơ 2
Cần Thơ
បុរស Nam 16-17 48-51kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Thành Đô
Nguyễn Thành Đô
GLY26-XLS-NAMB18-40-003
Hưng Yên
Hưng Yên
បុរស Nam 18-40 -51kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Thị Hoài Nhi
Nguyễn Thị Hoài Nhi
GLY26-XLS-NUB18-40-003
Nghệ An
Nghệ An
នារី Nữ 18-40 -51kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Nguyễn Thị Hương
Nguyễn Thị Hương
GLY26-XLS-NUA18-40-008
Ninh Bình
Ninh Bình
នារី Nữ 18-40 -67kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ