ប្រវត្តិកីឡាករ

បញ្ជីកីឡាករគុនខ្មែរ

ស្វែងរកប្រវត្តិដែលបានអនុម័ត ក្លឹប ប្រភេទទម្ងន់ និងតំបន់ប្រកួត។

227
កីឡាករសាធារណៈ
លុបតម្រង
Phan Phi Anh
Phan Phi Anh
HCM-phan-phi-anh
CLB Kun Khmer TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh
បុរស Nam 18-40 -80kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phan Thị Hồng Liên
Phan Thị Hồng Liên
GLY26-XLS-NUB18-40-004
An Giang
An Giang
នារី Nữ 18-40 -54kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phan Thị Hồng Liên
Phan Thị Hồng Liên
AG-KUN-2026-006
CLB Kun Khmer An Giang
An Giang
នារី Nữ 18-40 48-51kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phan Văn Niễn
Phan Văn Niễn
CAN-THO-1-phan-van-nien
CLB Kun Khmer Cần Thơ 1
Cần Thơ
បុរស Nam 16-17 44-47kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phan trọng quý
Phan trọng quý
GLY26-XLS-NAMB18-40-007
Nghệ An
Nghệ An
បុរស Nam 18-40 -63.5kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phùng Duy Khánh
Phùng Duy Khánh
GLY26-XLS-NAMA18-40-002
Đồng Tháp
Đồng Tháp
បុរស Nam 18-40 -48kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phùng Phú Thuận
Phùng Phú Thuận
GLY26-XLS-NAMA18-40-011
Cần Thơ
Cần Thơ
បុរស Nam 18-40 -80kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phùng Phú Thuận
Phùng Phú Thuận
CAN-THO-1-phung-phu-thuan
CLB Kun Khmer Cần Thơ 1
Cần Thơ
បុរស Nam 18-40 +80kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phùng Thị Hồng Thắm
Phùng Thị Hồng Thắm
GLY26-XLS-NUA18-40-007
Cần Thơ
Cần Thơ
នារី Nữ 18-40 -63.5kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phạm Bá Hoàng An
Phạm Bá Hoàng An
HCM-pham-ba-hoang-an
CLB Kun Khmer TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh
បុរស Nam 18-40 45-48kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phạm Công Minh
Phạm Công Minh
GLY26-XLS-NAMB18-40-012
Quảng Ngãi
Quảng Ngãi
បុរស Nam 18-40 +80kg
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ
Phạm Hoàng Thảo My
Phạm Hoàng Thảo My
HCM-pham-hoang-thao-my
CLB Kun Khmer TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh
នារី Nữ 16-17 44-47kg Kun Khmer
0 ប្រកួត, 0 ឈ្នះ មើលប្រវត្តិ